Thông tin về hoạt chất Pymetrozine 95% TC – Nguồn nguyên liệu hiếm

🌱 Tổng quan
 • Tên hoạt chất: Pymetrozine
 • Hàm lượng: 98% TC (Technical Concentrate – dạng kỹ thuật)
 • Công thức phân tử: C10H11N5
 • Khối lượng phân tử: 201,23 g/mol
 • Nhóm thuốc: Thuốc trừ rầy, rệp (thuộc nhóm pyridine azomethine)
 • Tên IUPAC: 6-methyl-4-[(3-pyridylmethylene)amino]-2,4-dihydro-3H-1,2,4-triazin-5-one
⚗ Đặc điểm lý hóa
 • Ngoại quan: Dạng tinh thể hoặc bột màu trắng đến vàng nhạt
 • Độ tan: Tan ít trong nước (0,29 g/L ở 20°C), tan nhiều trong dung môi hữu cơ (acetone, methanol, toluene, xylene)
 • Điểm nóng chảy: Khoảng 217–221°C
 • Áp suất hơi: Rất thấp, không bay hơi đáng kể
 • Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện lưu trữ thông thường, không dễ bị phân hủy dưới ánh sáng
🐛 Cơ chế tác động
 • Ức chế quá trình hút chích của rầy, rệp bằng cách tác động vào thần kinh điều khiển hành vi ăn uống → côn trùng ngừng chích hút và chết dần do đói.
 • Không diệt tức thời mà làm côn trùng ngừng ăn ngay sau khi tiếp xúc.
🌾 Đối tượng phòng trừ
 • Hiệu quả cao với: rầy nâu, rầy lưng trắng, rệp sáp, bọ phấn, bọ trĩ
 • Chủ yếu dùng trên: lúa, bông, rau màu, cây ăn trái
⚠ Độc tính
 • Độc tính cấp tính đường miệng (LD50 chuột): >5000 mg/kg (độc thấp)
 • Độc tính cấp tính qua da: >2000 mg/kg
 • Độc với cá: LC50 (96 h) >100 mg/L → độc thấp
 • Độc với ong: Độc thấp
 • Phân hủy trong môi trường: Phân hủy chậm, có thể tồn dư trong đất và nước
📌 Ứng dụng của Pymetrozine 95%TC
 • Dùng làm nguyên liệu sản xuất các dạng thành phẩm: 50% WG, 25% WP, 50% SC…
 • Sản xuất thuốc BVTV để phòng trừ rầy, rệp, bọ phấn.
📦 Bảo quản
 • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh nhiệt độ cao.
 • Không để gần thực phẩm, thức ăn gia súc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *