🌱 Tổng quan
• Tên hoạt chất: Pymetrozine
• Hàm lượng: 98% TC (Technical Concentrate – dạng kỹ thuật)
• Công thức phân tử: C10H11N5
• Khối lượng phân tử: 201,23 g/mol
• Nhóm thuốc: Thuốc trừ rầy, rệp (thuộc nhóm pyridine azomethine)
• Tên IUPAC: 6-methyl-4-[(3-pyridylmethylene)amino]-2,4-dihydro-3H-1,2,4-triazin-5-one
⸻
⚗ Đặc điểm lý hóa
• Ngoại quan: Dạng tinh thể hoặc bột màu trắng đến vàng nhạt
• Độ tan: Tan ít trong nước (0,29 g/L ở 20°C), tan nhiều trong dung môi hữu cơ (acetone, methanol, toluene, xylene)
• Điểm nóng chảy: Khoảng 217–221°C
• Áp suất hơi: Rất thấp, không bay hơi đáng kể
• Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện lưu trữ thông thường, không dễ bị phân hủy dưới ánh sáng
⸻
🐛 Cơ chế tác động
• Ức chế quá trình hút chích của rầy, rệp bằng cách tác động vào thần kinh điều khiển hành vi ăn uống → côn trùng ngừng chích hút và chết dần do đói.
• Không diệt tức thời mà làm côn trùng ngừng ăn ngay sau khi tiếp xúc.
⸻
🌾 Đối tượng phòng trừ
• Hiệu quả cao với: rầy nâu, rầy lưng trắng, rệp sáp, bọ phấn, bọ trĩ
• Chủ yếu dùng trên: lúa, bông, rau màu, cây ăn trái
⸻
⚠ Độc tính
• Độc tính cấp tính đường miệng (LD50 chuột): >5000 mg/kg (độc thấp)
• Độc tính cấp tính qua da: >2000 mg/kg
• Độc với cá: LC50 (96 h) >100 mg/L → độc thấp
• Độc với ong: Độc thấp
• Phân hủy trong môi trường: Phân hủy chậm, có thể tồn dư trong đất và nước
⸻
📌 Ứng dụng của Pymetrozine 95%TC
• Dùng làm nguyên liệu sản xuất các dạng thành phẩm: 50% WG, 25% WP, 50% SC…
• Sản xuất thuốc BVTV để phòng trừ rầy, rệp, bọ phấn.
⸻
📦 Bảo quản
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh nhiệt độ cao.
• Không để gần thực phẩm, thức ăn gia súc.
